Danh mục Tiêu chuẩn
Mua & nắm giữ danh mục đa dạng 15–25 cổ phiếu niêm yết hoặc chuẩn bị niêm yết — tài chính lành mạnh, tiềm năng tăng trưởng tốt, hoặc giá chưa phản ánh hết triển vọng lợi nhuận.
Playbook Cẩm nang RM Vietcombank · Uỷ thác đầu tư Danh mục đầu tư riêng biệt — quản lý chuyên nghiệp 1-1 cho từng KH có tài sản từ 10 tỷ VND.
Danh mục đầu tư được thiết kế riêng phù hợp với khẩu vị đầu tư & mục tiêu của từng khách hàng. Không "đại trà" như quỹ mở.
Tài sản được lưu ký tại Ngân hàng Lưu ký độc lập, tách biệt hoàn toàn khỏi VCBF. Báo cáo định kỳ minh bạch.
Tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn với quy trình đầu tư chuyên nghiệp. Lịch sử composite 16.2%/năm từ 2010.
Mua & nắm giữ danh mục đa dạng 15–25 cổ phiếu niêm yết hoặc chuẩn bị niêm yết — tài chính lành mạnh, tiềm năng tăng trưởng tốt, hoặc giá chưa phản ánh hết triển vọng lợi nhuận.
Tập trung ~10 cổ phiếu trong các lĩnh vực Ngân hàng, Chứng khoán, Bảo hiểm có tiềm năng tăng trưởng tốt nhất Việt Nam.
Tập trung ~10 cổ phiếu niêm yết hoặc chuẩn bị niêm yết có tiềm năng tăng trưởng tốt nhất Việt Nam (mọi ngành).
Đa dạng 20–25 cổ phiếu có tỷ lệ chi trả cổ tức/giá cao hơn lãi suất TK ngân hàng — ưu tiên DN có tỷ lệ cổ tức/vốn điều lệ tăng trưởng qua các năm.
Không lướt sóng, không chạy theo tâm lý đám đông. Mục tiêu là giá trị thực của doanh nghiệp 5–10 năm.
Phát hiện cơ hội khi thị trường chưa nhận ra. Mua khi giá hấp dẫn — không mua khi đắt.
Mỗi cổ phiếu trong danh mục đều có báo cáo nghiên cứu chi tiết: tài chính, ban lãnh đạo, ngành, định giá.
| Khoảng thời gian | Lợi nhuận thuần | Lợi nhuận gộp | VN-Index | VN100 | VN30 |
|---|---|---|---|---|---|
| YTD | 17.3% | 18.6% | 40.9% | 44.2% | 51% |
| 1 năm | 17.3% | 18.6% | 40.9% | 44.2% | 51% |
| 3 năm | 18.6% | 21.3% | 21% | 25.7% | 26.4% |
| 5 năm | 15.7% | 18.1% | 10.1% | 13.2% | 13.7% |
| 10 năm | 15.8% | 18% | 11.9% | 12.8% | 13% |
| Từ thành lập (10/2010) | 16.2% | 18.5% | 11% | 11.8% | 11.2% |
⚠️ Lợi nhuận quá khứ KHÔNG hàm ý hay đảm bảo lợi nhuận tương lai. Hiệu suất tổng hợp (composite) của tất cả danh mục cổ phiếu và trái phiếu do VCBF quản lý.
Đây là điều kiện tối thiểu. KH dưới 10 tỷ → đề xuất quỹ mở VCBF (BCF/MGF/TBF) thay vì Premier.
Quỹ mở là sản phẩm chung; Premier thiết kế danh mục riêng — VD: chỉ ngân hàng, chỉ cổ tức cao, hoặc tăng trưởng tập trung.
Premier có thời hạn 36 tháng, không rút trong 12 tháng đầu. KH cần tài chính ổn định.
Quỹ mở: KH không tiếp xúc PM. Premier: tư vấn 1-1 trước khi ký hợp đồng + báo cáo định kỳ trực tiếp.
Framing: "Anh/Chị thuê đội 12 chuyên gia VCBF (151 năm KN tổng hợp) làm việc 24/7 cho riêng danh mục Anh/Chị."
Tầng 15, Tòa nhà Vietcombank, 198 Trần Quang Khải, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội
📞 (+84)-24-39364540Tầng 14, Tòa nhà Centec, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Xuân Hòa, TP. HCM
📞 (+84)-28-38270750