· Đào tạo
V9 · 04/2026
Khoá đào tạo · V9 · 04/2026

Đào tạo sản phẩm VCBF

Tài liệu đào tạo chính thức 2026 (FINAL) – dành cho CBBH Vietcombank. Hoàn thành 10 chương để vững nền tảng trước khi ra quầy.

📖 10 chương
⏱️ ~45 phút đọc
✓ Đánh dấu tiến độ tự lưu
0%
Tiến độ

Chương trình 10 chương

0 / 10 hoàn thành
1

💡 Vì sao phải đầu tư?

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 3-5

Hai lý do nền tảng khiến KH cần đầu tư: tránh lạm phát bào mòn tiền, và đạt mục tiêu tài chính – nghỉ hưu an nhàn.

2

📈 Xu hướng các kênh đầu tư

⏱️ 7 phút đọc · 📄 Slide 6-15

So sánh 7 kênh phổ biến (TK, vàng, BĐS, cổ phiếu, trái phiếu DN, quỹ mở) về lợi nhuận – rủi ro – thanh khoản.

3

💎 KH Priority tại VCB

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 16-19

Chân dung KH Priority và cách họ đang phân bổ tài sản. Hiểu đúng họ để chia sẻ thông tin đúng.

4

🎯 Sự cần thiết của Quỹ mở

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 20-22

Quỹ mở giải quyết bài toán của cả KH (đa dạng hóa, khó quản lý) và VCB (giữ chân, thu phí).

5

🏢 Tổng quan VCBF & sản phẩm

⏱️ 8 phút đọc · 📄 Slide 23-32

VCBF là ai, các quỹ VCBF, VCBF Premier, và tháp tài sản KH.

6

⭐ Selling Points của VCBF

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 33-35

5 điểm mạnh sản phẩm chính – cẩm nang khi KH hỏi "Tại sao chọn VCBF?"

7

👥 Chân dung KH thường gặp

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 36-37

5 đối tượng KH chính và cách tiếp cận mỗi nhóm.

8

🥧 Chiến lược phân bổ gợi ý

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 38-40

Nguyên tắc phân bổ tham khảo + thông tin về TBF nếu KH cần điểm khởi đầu.

9

📋 Cơ chế ghi nhận & Khuyến cáo

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 41-45

Quy trình ghi nhận RM, hướng dẫn KH mở TK, và các khuyến cáo compliance.

10

📊 Phụ lục: Số liệu quỹ

⏱️ 5 phút đọc · 📄 Slide 46-56

Hiệu suất chi tiết từng quỹ, biểu phí, top 5 chứng khoán, phân bổ ngành.

Chương 1 · Slide 3-5

💡 Vì sao phải đầu tư?

Hai lý do nền tảng khiến KH cần đầu tư: tránh lạm phát bào mòn tiền, và đạt mục tiêu tài chính – nghỉ hưu an nhàn.

Lý do 1: Tránh tác động của lạm phát

Tiền để trong két hoặc gửi TK kỳ hạn ngắn có thể mất giá theo thời gian do lạm phát. Trong dài hạn, tiết kiệm chỉ giúp bảo toàn danh nghĩa, không bảo toàn sức mua thực.
💡 Lãi TK 6%/năm – lạm phát thực tế có thể 4-5%/năm → lãi thực còn rất mỏng. VCBF-BCF 13.6%/năm kép (tính đến 30/4/2026) vượt xa lạm phát.

Lý do 2: Đạt mục tiêu tài chính và nghỉ hưu an nhàn

Các mục tiêu lớn (mua nhà, giáo dục con, nghỉ hưu) cần danh mục có tăng trưởng thực. Lãi kép là "vũ khí" nhưng cần thời gian – bắt đầu sớm quan trọng hơn bắt đầu nhiều.
💡 5tr/tháng SIP × 20 năm @ 13.6% (BCF lịch sử CAGR) ≈ 5.5 tỷ. Cùng số tiền gửi TK ~6% chỉ ~2.4 tỷ.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Lạm phát là "kẻ thù vô hình" của tiền để không
  • Lãi kép chỉ phát huy khi giữ dài hạn – nhấn vào THỜI GIAN
  • Luôn nhắc: hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Chương 2 · Slide 6-15

📈 Xu hướng các kênh đầu tư

So sánh 7 kênh phổ biến (TK, vàng, BĐS, cổ phiếu, trái phiếu DN, quỹ mở) về lợi nhuận – rủi ro – thanh khoản.

7 kênh đầu tư cá nhân phổ biến

Vàng, Cổ phiếu, Tiết kiệm, Bất động sản, Trái phiếu DN, và QUỸ MỞ là 6 nhóm chính. Mỗi kênh có tính chất khác nhau – KH cần hiểu để chọn đúng.

Lợi nhuận các kênh hiện nay (2024)

• Tiền gửi NH 12 tháng: 6-6.8%/năm (VCB ~6% · TCB 6.25% · BIDV 6.8%) • Trái phiếu DN: ~7%/năm (tùy kỳ hạn) • Căn hộ chung cư: CAGR 28% HN, 12% HCM (1/2023-6/2025) • Đất nền: biến động nhiều, lợi nhuận khó thống kê

Lợi nhuận kỳ vọng theo tài sản tài chính

• Trái phiếu Chính phủ: 4-6%/năm · rủi ro thấp • Tiền gửi ngân hàng: 4-6%/năm · rủi ro thấp • Trái phiếu doanh nghiệp: 8-10%/năm · rủi ro trung bình • Cổ phiếu niêm yết vốn hóa lớn: 10-20%/năm · rủi ro cao • Cổ phiếu vốn hóa nhỏ / phái sinh: rủi ro rất cao

Vàng

Lợi nhuận kép 5.2%/năm trong 37 năm (1988-2025). YTD 2025: giá vàng SJC tăng ≈ 42%. Tuy nhiên biến động lớn, không sinh lời thụ động, khó định giá.

Thị trường cổ phiếu Việt Nam

VN-Index CAGR 11.8%/năm từ thành lập đến 18/8/2025. Trong 25 năm: 18 năm tăng trưởng dương (75%), 7 năm âm. Năm 2025 tăng 29.2% YTD.
💡 10 năm gần nhất (2014-2025): 8 năm tăng, 2 năm giảm (83% xác suất dương).

Hiệu suất các quỹ VCBF

Dữ liệu đến 28/02/2026 – VCBF (công ty) thành lập 2005, hoạt động hơn 20 năm. Các quỹ mở ra đời dần sau đó nên tuổi từng quỹ khác nhau: TBF từ 12/2013 (~12 năm), BCF từ 08/2014 (~11-12 năm), FIF từ 08/2019 (~6 năm), MGF từ 12/2021 (~4 năm), AIF mới từ 02/2025. Hiệu suất các quỹ trung bình vượt gửi TK từ 2-3 lần (quá khứ, không đảm bảo tương lai).

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Mỗi kênh có trade-off riêng – không có "kênh tốt nhất"
  • Cổ phiếu VN trung bình 11.8%/năm – 25 năm chứng minh
  • Quỹ mở là cách tiếp cận cổ phiếu CHUYÊN NGHIỆP cho KH không có thời gian
Chương 3 · Slide 16-19

💎 KH Priority tại VCB

Chân dung KH Priority và cách họ đang phân bổ tài sản. Hiểu đúng họ để chia sẻ thông tin đúng.

KH Priority là ai?

KH có tài sản lớn, yêu cầu chất lượng dịch vụ cao, cần được chăm sóc cá nhân hoá. Họ thường đã có đa dạng kênh đầu tư nhưng cần "Wealth Manager" – không phải "người chào hàng".

Phân bổ tài sản hiện tại của KH Priority VN

Theo Knight Frank Wealth Report 2025, McKinsey 2027, và số liệu các NH lớn: KH Priority Việt phân bổ nặng BĐS + TK, ít quỹ/đầu tư chuyên nghiệp so với KH Priority khu vực.
💡 Đây là CƠ HỘI LỚN – KH Priority VN chưa khai thác hết kênh quỹ mở.

KH đang cần gì?

• Giải pháp toàn diện, không chỉ 1 sản phẩm • Chia sẻ thông tin chuyên nghiệp, minh bạch • Quản lý "all in one" từ 1 nơi • Tránh chạy theo đuổi lãi suất từng NH

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • KH Priority VN đang THIẾU kênh quỹ mở chuyên nghiệp
  • Họ cần Wealth Manager, không cần seller
  • VCBF là cơ hội để VCB giữ chân + phục vụ sâu hơn
Chương 4 · Slide 20-22

🎯 Sự cần thiết của Quỹ mở

Quỹ mở giải quyết bài toán của cả KH (đa dạng hóa, khó quản lý) và VCB (giữ chân, thu phí).

Nỗi đau hiện tại

KH: • Băn khoăn lãi suất • Không biết phân bổ vốn nhàn rỗi vào đâu • Sản phẩm đầu tư phân tán ở nhiều nơi, khó quản lý • Đầu tư CP không biết chọn "3 chữ cái" VCB: • Lo KH chuyển dòng vốn sang NH khác có lãi cao hơn • Chưa có sản phẩm phù hợp để giữ chân KH rút tiền • Rổ sản phẩm Priority chưa đa dạng, khó cạnh tranh NHTMCP

Quỹ mở VCBF giải được cả 2

Cho KH: • Phân bổ tài sản, đa dạng hóa kênh • Kỳ vọng tỷ suất sinh lời tối ưu hơn tiết kiệm trong dài hạn • Quản lý "all in one" từ app VCB Digibank Cho VCB: • Có thêm sản phẩm hấp dẫn để giữ chân KH • Thấu hiểu sâu hơn nhu cầu đầu tư của KH • Nâng cao năng lực chăm sóc KHƯT của RM • Nhận mức phí thu ngoài lãi hấp dẫn hoặc quy thành HĐ tiền gửi tại CN

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Quỹ mở KHÔNG cạnh tranh với TK – nó bổ sung
  • VCBF giúp VCB giữ chân KH muốn rút tiền vì lãi thấp
  • RM chăm sóc KH bằng sản phẩm VCBF vừa giúp KH, vừa giúp CN – win-win
Chương 5 · Slide 23-32

🏢 Tổng quan VCBF & sản phẩm

VCBF là ai, các quỹ VCBF, VCBF Premier, và tháp tài sản KH.

Tổng quan VCBF

Một trong những công ty quản lý quỹ đầu tiên tại Việt Nam (12/2005), liên doanh Vietcombank + Franklin Templeton Investments (Hoa Kỳ). Vietcombank: • Vốn hóa 18.2 tỷ USD trên HSX (mã VCB) • NH lớn nhất VN về quy mô lợi nhuận • Dẫn đầu chuyển đổi số và ESG Franklin Templeton: • Thuộc S&P 500 (mã BEN), vốn hóa 12.6 tỷ USD • Quản lý 1,660+ tỷ USD toàn cầu • Hiện diện tại 170 quốc gia, 1,600 chuyên gia đầu tư • 114 quỹ xếp hạng 4-5 sao bởi Morningstar
💡 Đội ngũ 12 chuyên gia đầu tư VCBF với tổng cộng 151+ năm kinh nghiệm cộng dồn (bình quân ~13 năm/người). Tổng tài sản quản lý: $358 triệu (cá nhân + tổ chức lớn như FWD, PJICO, Hanwha, VINARE…)

VCBF ở đâu trong tháp tài sản KH

Tháp tài sản 5 tầng: Tầng vô hình – gia đình, sức khỏe, danh dự, giá trị sống Tầng bảo vệ – BĐS để ở, bảo hiểm, vàng, quỹ khẩn cấp Tầng tạo thu nhập – Tiền gửi, trái phiếu, Quỹ mở Trái phiếu/Cổ phiếu VCBF Tầng tăng trưởng – BĐS tăng trưởng, cổ phiếu vốn hóa TB-lớn, Quỹ mở cổ phiếu VCBF, UTDT-VCBF Lớp tài sản rủi ro – BĐS đầu cơ, cổ phiếu tăng trưởng, Ủy thác đầu tư VCBF

Các quỹ VCBF theo rủi ro-lợi nhuận

FIF – Trái phiếu · Rủi ro THẤP · ~7%/năm · giữ 1-2 năm+ • TBF – Cân bằng · Rủi ro TRUNG BÌNH · 10-12%/năm · giữ 2-3 năm+ • AIF – Thu nhập chủ động · TRUNG BÌNH-CAO · 12-13%/năm · giữ 3-5 năm+ (mới 02/2025) • BCF – Blue Chip · CAO · 12-13%/năm (lịch sử 13.6% CAGR) · giữ 3-5 năm+ • MGF – Mid-cap Growth · CAO · 13-15%/năm · giữ 5+ năm

VCBF Premier – Sản phẩm cá nhân hoá tuyệt đối

Danh mục đầu tư thiết kế riêng cho từng KH. Tối ưu lợi nhuận dài hạn. • Vốn tối thiểu: 10 tỷ VNĐ • Thời hạn ủy thác: 36 tháng (không rút vốn 12 tháng đầu) • Phí quản lý: 1.5%/năm/NAV • Phí thưởng: 20% phần lợi nhuận vượt lãi tham chiếu • Lãi tham chiếu: Lãi TK 12 tháng VCB + 4.5%/năm

Đặc điểm cần ghi nhớ

• Quỹ mở là SẢN PHẨM ĐẦU TƯ, không phải SP ngân hàng truyền thống • KHÔNG cam kết hiệu suất – tuyệt đối không hứa hẹn lợi nhuận • Không có kỳ hạn cố định, linh hoạt thanh khoản • Có phí bán (quỹ cổ phiếu/cân bằng): 2-3% nếu <1 năm, 0.5% nếu 1-2 năm, 0% nếu giữ >2 nămQuỹ trái phiếu FIF có biểu phí riêng: 2% nếu <3 tháng, 1% nếu 3-12 tháng, 0% nếu giữ >1 năm

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • VCBF = Vietcombank 51% × Franklin Templeton 49% (Mỹ, ~80 năm, AUM toàn cầu >1.7 nghìn tỷ USD)
  • VCBF quản lý $358M, track record 20 năm tại VN
  • 5 quỹ chuẩn + VCBF Premier (cho KH 10 tỷ+)
  • LUÔN NHẤN: không cam kết hiệu suất; cổ phiếu giữ 2 năm, FIF chỉ cần 1 năm = miễn phí bán
Chương 6 · Slide 33-35

⭐ Selling Points của VCBF

5 điểm mạnh sản phẩm chính – cẩm nang khi KH hỏi "Tại sao chọn VCBF?"

5 Selling Points VCBF

1. Dễ tiếp cận NĐT có thể bắt đầu chỉ từ 100.000 VND (~1 ly cà phê). 2. Hiệu suất ổn định, lâu đời Chiến lược rõ ràng, minh bạch. VCBF (công ty) thành lập 2005 — hơn 20 năm. Các quỹ mở ra đời dần sau đó: 2 quỹ lâu đời nhất TBF (2013) & BCF (2014) có track record ~11-12 năm, các quỹ còn lại trẻ hơn (FIF 2019, MGF 2021, AIF 2025). 3. Brand name uy tín Liên doanh VCB 51% × Franklin Templeton 49% (Mỹ, ~80 năm, AUM toàn cầu >1.7 nghìn tỷ USD). 4. Tính thanh khoản cao Đảm bảo bởi VCBF theo Luật Chứng khoán. Đặt lệnh bán → T+3 đến T+5 tiền về. Giao dịch HÀNG NGÀY (từ T12/2025 cho quỹ Cổ phiếu & Cân bằng) — cao nhất ngành. 5. Quản lý chặt chẽ 3 lớp giám sát: UBCK (Bộ Tài chính) + Ngân hàng Giám sát (Standard Chartered) + Kiểm toán (Ernst & Young). 6. ⭐ MỚI: Miễn thuế TNCN giữ >2 năm Luật thuế TNCN mới hiệu lực 07/2026: KH giữ CCQ >2 năm = MIỄN 100% thuế. Cộng với 0% phí bán sau 24 tháng → lợi thế tuyệt đối khuyến khích dài hạn.

Triết lý đầu tư VCBF

Giá trị dài hạn đến từ đầu tư cơ bản (fundamental investing) – phân tích sâu doanh nghiệp, đội ngũ 12 chuyên gia với tổng cộng 151+ năm kinh nghiệm cộng dồn (bình quân ~13 năm/người). Nguyên tắc: • Kỷ luật – không chạy theo tâm lý thị trường • Đa dạng hóa – giảm rủi ro tập trung • Minh bạch – NAV công khai hàng ngày

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Nhớ 5 selling points: 100k · Cty 20+ năm (quỹ lâu đời nhất ~12 năm) · VCB×FTI · T+3 · 3 lớp giám sát
  • VCBF là công ty quản lý quỹ trực tiếp, KH đứng tên tại VSDC – khác mô hình phân phối qua nền tảng trung gian như Finhay/TCBS
  • Khi KH hỏi "uy tín không" → nêu 3 con số: >20 năm VCBF, ~80 năm Franklin Templeton, AUM hơn 9.000 tỷ (30/04/2026)
Chương 7 · Slide 36-37

👥 Chân dung KH thường gặp

5 đối tượng KH chính và cách tiếp cận mỗi nhóm.

5 đối tượng KH của VCBF

1. KH gửi tiết kiệm phân vân về lãi suất Đang gửi TK, than phiền về lãi suất giảm; có nhu cầu tối ưu hóa hiệu quả vốn nhàn rỗi trong bối cảnh lãi suất biến động. 2. KH lớn tuổi muốn để lại tài sản cho thế hệ sau Focus di sản, framing "quà cho con cháu". 3. KH tích lũy (Trẻ tuổi và hiểu biết) 22-40 tuổi, có thu nhập ổn định, muốn tích luỹ dài hạn. 4. KH có kinh nghiệm đầu tư Đã tự đánh CK hoặc dùng quỹ/app khác. Cần ngôn ngữ đầu tư. 5. KH nước ngoài (Expat) Không được gửi TK kỳ hạn tại VN. VCBF là lựa chọn hiếm hoi.

Kịch bản tiếp cận cho mỗi nhóm

VCBF đã xây dựng kịch bản tiếp cận + điểm thuyết phục + cách xử lý từ chối riêng cho từng nhóm. Xem chi tiết tại tool Nhận diện KH hoặc mục C. 15 kịch bản trong Lý thuyết.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • 5 chân dung = 5 kịch bản khác nhau – không dùng chung
  • Dùng tool "Nhận diện KH" để xác định nhóm trong 30 giây
  • Mỗi nhóm có 3 opening hook riêng (xem tool Nhận diện)
Chương 8 · Slide 38-40

🥧 Chiến lược phân bổ gợi ý

Nguyên tắc phân bổ tham khảo + thông tin về TBF nếu KH cần điểm khởi đầu.

Nguyên tắc phân bổ

Các chiến lược phân bổ tham khảo sẽ được VCBF theo dõi và cập nhật thông tin định kỳ: • Dự kiến 6 tháng/lần • Hoặc khi thị trường có biến động vĩ mô quan trọng (lãi suất, địa chính trị...) RM dùng tool Phân bổ để nhập tiền KH → ra 5 mô hình tham khảo. Tỷ lệ cụ thể luôn là quyết định của KH – RM không chọn thay khách.

Khi KH cần điểm khởi đầu → thông tin về VCBF-TBF

Nếu KH chưa quyết được phương án, RM có thể chia sẻ thông tin về Quỹ Cân Bằng TBF để KH tham khảo: • Quỹ lâu đời TOP thị trường – đã vận hành 12+ năm (từ 12/2013) • Hiệu suất lịch sử – 11.7%/năm bình quân từ thành lập (tới 04/2026) – quá khứ không đảm bảo tương lai • Biến động vừa phải (lịch sử) • Đa dạng tài sản – Cổ phiếu + Trái phiếu + CCTG + Hợp đồng TG + Tiền mặt • Hiệu suất 2025 đạt 15.8%/năm (quá khứ, không đảm bảo tương lai) Quyết định cuối cùng tùy KH tự cân nhắc theo khẩu vị rủi ro.
💡 TBF là một quỹ thường được giới thiệu cho người mới – khách tự quyết định.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • KH cần điểm khởi đầu → giới thiệu thông tin về TBF (lịch sử tốt, quá khứ không đảm bảo tương lai)
  • VCBF tự tái cân bằng 6 tháng/lần – KH luôn là người quyết định phân bổ
  • Dùng tool "Phân bổ" để ra các mô hình tham khảo + chia sẻ thông tin cụ thể
Chương 9 · Slide 41-45

📋 Cơ chế ghi nhận & Khuyến cáo

Quy trình ghi nhận RM, hướng dẫn KH mở TK, và các khuyến cáo compliance.

Bước 1: Mở tài khoản CCQ

Hướng dẫn KH tự mở tài khoản CCQ qua ứng dụng VCB Digibank. ⚠️ Không khuyến khích RM: • Đăng ký thay KH • Ký hồ sơ thay KH • Nhận CMND/hộ chiếu của KH Quy trình ghi nhận RM — RM hướng dẫn KH chọn lần lượt 4 bước trên app: 1. CÓ NGƯỜI GIỚI THIỆU 2. CHỌN CHI NHÁNH VCB 3. CHỌN TSCN HOẶC PHÒNG GIAO DỊCH 4. CHỌN TÊN RM Hệ thống có sẵn danh sách RM theo đơn vị — KH chọn từ dropdown, không cần nhập tay.

Bước 2: Liên kết trên Digibank

Hướng dẫn KH liên kết tài khoản CCQ: `VCB Digibank → Sản phẩm → Đầu tư → Chứng chỉ quỹ` RM hỗ trợ từng bước, nhưng KH là người thao tác.

Khuyến cáo bắt buộc nêu với KH

⚠️ Luôn nêu các điểm sau: • Đầu tư quỹ mở có rủi ro thị trường – KH cần đọc kỹ Bản cáo bạch và Điều lệ quỹ trước khi mua CCQ • Quỹ mở khuyến nghị đầu tư dài hạn – lưu ý phí bán nếu bán sớm • Giá giao dịch CCQ có thể thay đổi theo thị trường, có thể giảm so với giá mua • Kết quả trong quá khứ chỉ mang tính tham khảo, không hàm ý hay đảm bảo lợi nhuận
💡 ⚖️ Đây là compliance nghiêm túc – không được bỏ qua.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • RM KHÔNG thao tác thay KH – chỉ hướng dẫn
  • Hướng dẫn KH chọn: Có người giới thiệu → Chi nhánh → TSCN/PGD → Tên RM
  • LUÔN nêu 4 khuyến cáo trước khi KH quyết định
Chương 10 · Slide 46-56

📊 Phụ lục: Số liệu quỹ

Hiệu suất chi tiết từng quỹ, biểu phí, top 5 chứng khoán, phân bổ ngành.

Hiệu suất kép (đến 28/02/2026)

VCBF-BCF (Blue Chip · từ 08/2014): 13.6%/năm CAGR (tới 04/2026) • VCBF-MGF (Mid-cap · từ 12/2021): 9.3%/năm từ thành lập (kỳ vọng 13-15%) • VCBF-AIF (Active Income · từ 02/2025): 13.7%/năm từ thành lập (kỳ vọng 12-13%) • VCBF-TBF (Cân bằng · từ 12/2013): 11.7%/năm kép • VCBF-FIF (Trái phiếu · từ 08/2019): ~7%/năm kép

Biểu phí chung

Phí mua: 0% (miễn phí mọi quỹ, mọi mức) • Phí bán: theo thời gian giữ - Giữ < 1 năm: 2-3% - Giữ 1-2 năm: 0.5% - Giữ > 2 năm: 0% ⭐ • Thuế TNCN khi bán: 0.1% giá trị giao dịch • Thời gian tiền về: T+3 đến T+5 • Đầu tư tối thiểu: 100.000 VND

Top holdings đặc trưng

VCBF-BCF (92% CP + 8% khác): MBB 9.9%, CTG 6%, FPT 5.6%, STB 5.3%, MWG 5.2% VCBF-MGF (94.2% CP + 5.8% khác): MBB 7.7%, PNJ 5.7%, STB 5.5%, CTD 5.4%, FPT 5.3% VCBF-AIF (93.2% CP + 6.8% khác): MBB 5.9%, VNM 5.4%, ACB 5%, FPT 4.8%, TCB 4% VCBF-TBF (57.3% CP + 22.2% TP + 6.1% CCTG): MBB 5.5%, MSN123010 4%, CTG 3.3%, MWG 3.3%, STB 3.2% VCBF-FIF (61.1% TP + 27.8% HĐTG + 6% CCTG): MSN123008 12.8%, TNG124027 10.1%, VHM121025 8%, DSE125018 6.5%, MML121021 5.2%

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Thuộc 5 con số: BCF 13.6% CAGR · TBF 11.7% · MGF 9.3% · AIF 13.7% (từ thành lập) · FIF ~7%
  • Top holdings đều là DN blue chip – MBB xuất hiện ở cả 5 quỹ cổ phiếu
  • Source: VCBF.com, số liệu 28/02/2026
Gọi VCBF