· Đào tạo
V5.0 · 2026
Khoá đào tạo · V5.0 · 2026

📚 Đào tạo bán hàng VCBF

Tài liệu đào tạo chính thức 2026 (FINAL) – dành cho CBBH Vietcombank. Hoàn thành 10 chương để vững nền tảng trước khi ra quầy.

📖 10 chương
⏱️ ~45 phút đọc
✓ Đánh dấu tiến độ tự lưu
0%
Tiến độ

Chương trình 10 chương

0 / 10 hoàn thành
1

💡 Vì sao phải đầu tư?

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 3-5

Hai lý do nền tảng khiến KH cần đầu tư: tránh lạm phát bào mòn tiền, và đạt mục tiêu tài chính – nghỉ hưu an nhàn.

2

📈 Xu hướng các kênh đầu tư

⏱️ 7 phút đọc · 📄 Slide 6-15

So sánh 7 kênh phổ biến (TK, vàng, BĐS, cổ phiếu, trái phiếu DN, quỹ mở) về lợi nhuận – rủi ro – thanh khoản.

3

💎 KH Priority tại VCB

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 16-19

Chân dung KH Priority và cách họ đang phân bổ tài sản. Hiểu đúng họ để tư vấn đúng.

4

🎯 Sự cần thiết của Quỹ mở

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 20-22

Quỹ mở giải quyết bài toán của cả KH (đa dạng hóa, khó quản lý) và VCB (giữ chân, thu phí).

5

🏢 Tổng quan VCBF & sản phẩm

⏱️ 8 phút đọc · 📄 Slide 23-32

VCBF là ai, các quỹ VCBF, VCBF Premier, và tháp tài sản KH.

6

⭐ Selling Points của VCBF

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 33-35

5 điểm bán hàng chính – cẩm nang khi KH hỏi "Tại sao chọn VCBF?"

7

👥 Chân dung KH thường gặp

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 36-37

5 đối tượng KH chính và cách tiếp cận mỗi nhóm.

8

🥧 Chiến lược phân bổ gợi ý

⏱️ 3 phút đọc · 📄 Slide 38-40

Nguyên tắc phân bổ + gợi ý chọn TBF nếu KH chưa quyết được.

9

📋 Cơ chế ghi nhận & Khuyến cáo

⏱️ 4 phút đọc · 📄 Slide 41-45

Quy trình ghi nhận RM, hướng dẫn KH mở TK, và các khuyến cáo compliance.

10

📊 Phụ lục: Số liệu quỹ

⏱️ 5 phút đọc · 📄 Slide 46-56

Hiệu suất chi tiết từng quỹ, biểu phí, top 5 chứng khoán, phân bổ ngành.

Chương 1 · Slide 3-5

💡 Vì sao phải đầu tư?

Hai lý do nền tảng khiến KH cần đầu tư: tránh lạm phát bào mòn tiền, và đạt mục tiêu tài chính – nghỉ hưu an nhàn.

Lý do 1: Tránh tác động của lạm phát

Tiền để trong két hoặc gửi TK kỳ hạn ngắn có thể mất giá theo thời gian do lạm phát. Trong dài hạn, tiết kiệm chỉ giúp bảo toàn danh nghĩa, không bảo toàn sức mua thực.
💡 Lãi TK 6%/năm – lạm phát thực tế có thể 4-5%/năm → lãi thực còn rất mỏng. VCBF-BCF 13.6%/năm kép (tính đến 31/3/2026) vượt xa lạm phát.

Lý do 2: Đạt mục tiêu tài chính và nghỉ hưu an nhàn

Các mục tiêu lớn (mua nhà, giáo dục con, nghỉ hưu) cần danh mục có tăng trưởng thực. Lãi kép là "vũ khí" nhưng cần thời gian – bắt đầu sớm quan trọng hơn bắt đầu nhiều.
💡 5tr/tháng SIP × 20 năm @ 14.5% ≈ 7 tỷ. Cùng số tiền gửi TK chỉ ~1.9 tỷ.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Lạm phát là "kẻ thù vô hình" của tiền để không
  • Lãi kép chỉ phát huy khi giữ dài hạn – nhấn vào THỜI GIAN
  • Luôn nhắc: hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Chương 2 · Slide 6-15

📈 Xu hướng các kênh đầu tư

So sánh 7 kênh phổ biến (TK, vàng, BĐS, cổ phiếu, trái phiếu DN, quỹ mở) về lợi nhuận – rủi ro – thanh khoản.

7 kênh đầu tư cá nhân phổ biến

Vàng, Cổ phiếu, Tiết kiệm, Bất động sản, Trái phiếu DN, và QUỸ MỞ là 6 nhóm chính. Mỗi kênh có tính chất khác nhau – KH cần hiểu để chọn đúng.

Lợi nhuận các kênh hiện nay (2024)

• Tiền gửi NH 12 tháng: 4.7-5.5%/năm • Trái phiếu DN: ~7%/năm (tùy kỳ hạn) • Căn hộ chung cư: CAGR 28% HN, 12% HCM (1/2023-6/2025) • Đất nền: biến động nhiều, lợi nhuận khó thống kê

Lợi nhuận kỳ vọng theo tài sản tài chính

• Trái phiếu Chính phủ: 4-6%/năm · rủi ro thấp • Tiền gửi ngân hàng: 4-6%/năm · rủi ro thấp • Trái phiếu doanh nghiệp: 8-10%/năm · rủi ro trung bình • Cổ phiếu niêm yết vốn hóa lớn: 10-20%/năm · rủi ro cao • Cổ phiếu vốn hóa nhỏ / phái sinh: rủi ro rất cao

Vàng

Lợi nhuận kép 5.2%/năm trong 37 năm (1988-2025). YTD 2025: giá vàng SJC tăng ≈ 42%. Tuy nhiên biến động lớn, không sinh lời thụ động, khó định giá.

Thị trường cổ phiếu Việt Nam

VN-Index CAGR 11.8%/năm từ thành lập đến 18/8/2025. Trong 25 năm: 18 năm tăng trưởng dương (75%), 7 năm âm. Năm 2025 tăng 29.2% YTD.
💡 10 năm gần nhất (2014-2025): 8 năm tăng, 2 năm giảm (83% xác suất dương).

Hiệu suất các quỹ VCBF

Dữ liệu đến 28/02/2026 – tất cả VCBF đều có track record 12+ năm (trừ AIF mới từ 2/2025). Hiệu suất trung bình vượt TK từ 2-3 lần.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Mỗi kênh có trade-off riêng – không có "kênh tốt nhất"
  • Cổ phiếu VN trung bình 11.8%/năm – 25 năm chứng minh
  • Quỹ mở là cách tiếp cận cổ phiếu CHUYÊN NGHIỆP cho KH không có thời gian
Chương 3 · Slide 16-19

💎 KH Priority tại VCB

Chân dung KH Priority và cách họ đang phân bổ tài sản. Hiểu đúng họ để tư vấn đúng.

KH Priority là ai?

KH có tài sản lớn, yêu cầu chất lượng dịch vụ cao, cần được tư vấn cá nhân hoá. Họ thường đã có đa dạng kênh đầu tư nhưng cần "Wealth Manager" – không phải "người bán sản phẩm".

Phân bổ tài sản hiện tại của KH Priority VN

Theo Knight Frank Wealth Report 2025, McKinsey 2027, và số liệu các NH lớn: KH Priority Việt phân bổ nặng BĐS + TK, ít quỹ/đầu tư chuyên nghiệp so với KH Priority khu vực.
💡 Đây là CƠ HỘI LỚN – KH Priority VN chưa khai thác hết kênh quỹ mở.

KH đang cần gì?

• Giải pháp toàn diện, không chỉ 1 sản phẩm • Tư vấn chuyên nghiệp, minh bạch • Quản lý "all in one" từ 1 nơi • Tránh chạy theo đuổi lãi suất từng NH

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • KH Priority VN đang THIẾU kênh quỹ mở chuyên nghiệp
  • Họ cần Wealth Manager, không cần seller
  • VCBF là cơ hội để VCB giữ chân + phục vụ sâu hơn
Chương 4 · Slide 20-22

🎯 Sự cần thiết của Quỹ mở

Quỹ mở giải quyết bài toán của cả KH (đa dạng hóa, khó quản lý) và VCB (giữ chân, thu phí).

Nỗi đau hiện tại

KH: • Băn khoăn lãi suất • Không biết phân bổ vốn nhàn rỗi vào đâu • Sản phẩm đầu tư phân tán ở nhiều nơi, khó quản lý • Đầu tư CP không biết chọn "3 chữ cái" VCB: • Lo KH chuyển dòng vốn sang NH khác có lãi cao hơn • Chưa có sản phẩm phù hợp để giữ chân KH rút tiền • Rổ sản phẩm Priority chưa đa dạng, khó cạnh tranh NHTMCP

Quỹ mở VCBF giải được cả 2

Cho KH: • Phân bổ tài sản, đa dạng hóa kênh • Lợi nhuận cao hơn TK trong dài hạn • Quản lý "all in one" từ app VCB Digibank Cho VCB: • Có thêm sản phẩm hấp dẫn để giữ chân KH • Thấu hiểu sâu hơn nhu cầu đầu tư của KH • Nâng cao năng lực tư vấn KHƯT của RM • Nhận mức phí thu ngoài lãi hấp dẫn hoặc quy thành HĐ tiền gửi tại CN

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Quỹ mở KHÔNG cạnh tranh với TK – nó bổ sung
  • VCBF giúp VCB giữ chân KH muốn rút tiền vì lãi thấp
  • RM bán VCBF vừa giúp KH, vừa giúp CN – win-win
Chương 5 · Slide 23-32

🏢 Tổng quan VCBF & sản phẩm

VCBF là ai, các quỹ VCBF, VCBF Premier, và tháp tài sản KH.

Tổng quan VCBF

Một trong những công ty quản lý quỹ đầu tiên tại Việt Nam (12/2005), liên doanh Vietcombank + Franklin Templeton Investments (Hoa Kỳ). Vietcombank: • Vốn hóa 18.2 tỷ USD trên HSX (mã VCB) • NH lớn nhất VN về quy mô lợi nhuận • Dẫn đầu chuyển đổi số và ESG Franklin Templeton: • Thuộc S&P 500 (mã BEN), vốn hóa 12.6 tỷ USD • Quản lý 1,660+ tỷ USD toàn cầu • Hiện diện tại 170 quốc gia, 1,600 chuyên gia đầu tư • 114 quỹ xếp hạng 4-5 sao bởi Morningstar
💡 151 năm+ kinh nghiệm tổng hợp của 12 chuyên gia đầu tư VCBF. Tổng tài sản quản lý: $358 triệu (cá nhân + tổ chức lớn như FWD, PJICO, Hanwha, VINARE…)

VCBF ở đâu trong tháp tài sản KH

Tháp tài sản 5 tầng: Tầng vô hình – gia đình, sức khỏe, danh dự, giá trị sống Tầng bảo vệ – BĐS để ở, bảo hiểm, vàng, quỹ khẩn cấp Tầng tạo thu nhập – Tiền gửi, trái phiếu, Quỹ mở Trái phiếu/Cổ phiếu VCBF Tầng tăng trưởng – BĐS tăng trưởng, cổ phiếu vốn hóa TB-lớn, Quỹ mở cổ phiếu VCBF, UTDT-VCBF Lớp tài sản rủi ro – BĐS đầu cơ, cổ phiếu tăng trưởng, Ủy thác đầu tư VCBF

Các quỹ VCBF theo rủi ro-lợi nhuận

FIF – Trái phiếu · Rủi ro THẤP · 7-9%/năm · giữ 1-2 năm+ • TBF – Cân bằng · Rủi ro TRUNG BÌNH · 10-12%/năm · giữ 2-3 năm+ • AIF – Thu nhập chủ động · TRUNG BÌNH-CAO · 11-14%/năm · giữ 3-5 năm+ • BCF – Blue Chip · CAO · ~14.5%/năm · giữ 3-5 năm+ • MGF – Mid-cap Growth · CAO · ~15%/năm · giữ 5+ năm

VCBF Premier – Sản phẩm cá nhân hoá tuyệt đối

Danh mục đầu tư thiết kế riêng cho từng KH. Tối ưu lợi nhuận dài hạn. • Vốn tối thiểu: 10 tỷ VNĐ • Thời hạn ủy thác: 36 tháng (không rút vốn 12 tháng đầu) • Phí quản lý: 1.5%/năm/NAV • Phí thưởng: 20% phần lợi nhuận vượt lãi tham chiếu • Lãi tham chiếu: Lãi TK 12 tháng VCB + 4.5%/năm

Đặc điểm cần ghi nhớ

• Quỹ mở là SẢN PHẨM ĐẦU TƯ, không phải SP ngân hàng truyền thống • KHÔNG cam kết hiệu suất – tuyệt đối không hứa hẹn lợi nhuận • Không có kỳ hạn cố định, linh hoạt thanh khoản • Có phí bán (quỹ cổ phiếu/cân bằng): 2-3% nếu <1 năm, 0.5% nếu 1-2 năm, 0% nếu giữ >2 nămQuỹ trái phiếu FIF có biểu phí riêng: 2% nếu <3 tháng, 1% nếu 3-12 tháng, 0% nếu giữ >1 năm

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • VCBF = Vietcombank (VN) × Franklin Templeton (Mỹ, 75 năm)
  • VCBF quản lý $358M, track record 20 năm tại VN
  • 5 quỹ chuẩn + VCBF Premier (cho KH 10 tỷ+)
  • LUÔN NHẤN: không cam kết hiệu suất; cổ phiếu giữ 2 năm, FIF chỉ cần 1 năm = miễn phí bán
Chương 6 · Slide 33-35

⭐ Selling Points của VCBF

5 điểm bán hàng chính – cẩm nang khi KH hỏi "Tại sao chọn VCBF?"

5 Selling Points VCBF

1. Dễ tiếp cận NĐT có thể bắt đầu chỉ từ 100.000 VND (~1 ly cà phê). 2. Hiệu suất ổn định, lâu đời Chiến lược rõ ràng, minh bạch. Track record 12+ năm cho các quỹ chính. 3. Brand name uy tín Liên doanh VCB (VN) × Franklin Templeton (Mỹ, 75 năm kinh nghiệm). 4. Tính thanh khoản cao Đảm bảo bởi VCBF theo Luật Chứng khoán. Đặt lệnh bán → T+3 đến T+5 tiền về. 5. Quản lý chặt chẽ 3 lớp giám sát: UBCK (Bộ Tài chính) + Ngân hàng Giám sát (Standard Chartered) + Kiểm toán (Ernst & Young).

Triết lý đầu tư VCBF

Giá trị dài hạn đến từ đầu tư cơ bản (fundamental investing) – phân tích sâu doanh nghiệp, đội ngũ 12 chuyên gia có 151+ năm kinh nghiệm tổng hợp. Nguyên tắc: • Kỷ luật – không chạy theo tâm lý thị trường • Đa dạng hóa – giảm rủi ro tập trung • Minh bạch – NAV công khai hàng ngày

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Nhớ 5 selling points: 100k · 12+ năm · VCB×FTI · T+3 · 3 lớp giám sát
  • VCBF là chính hãng – không phải app trung gian như Finhay/TCBS
  • Khi KH hỏi "uy tín không" → nêu 3 con số: 20 năm VCBF, 75 năm FTI, 8,000+ tỷ AUM
Chương 7 · Slide 36-37

👥 Chân dung KH thường gặp

5 đối tượng KH chính và cách tiếp cận mỗi nhóm.

5 đối tượng KH của VCBF

1. KH gửi tiết kiệm phân vân về lãi suất Đang gửi TK, than phiền về lãi suất giảm / muốn kênh tốt hơn. 2. KH lớn tuổi muốn để lại tài sản cho thế hệ sau Focus di sản, framing "quà cho con cháu". 3. KH tích lũy (Trẻ tuổi và hiểu biết) 22-40 tuổi, có thu nhập ổn định, muốn tích luỹ dài hạn. 4. KH có kinh nghiệm đầu tư Đã tự đánh CK hoặc dùng quỹ/app khác. Cần ngôn ngữ đầu tư. 5. KH nước ngoài (Expat) Không được gửi TK kỳ hạn tại VN. VCBF là lựa chọn hiếm hoi.

Kịch bản tiếp cận cho mỗi nhóm

VCBF đã xây dựng kịch bản tiếp cận + điểm thuyết phục + cách xử lý từ chối riêng cho từng nhóm. Xem chi tiết tại tool Nhận diện KH hoặc mục C. 15 kịch bản trong Lý thuyết.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • 5 chân dung = 5 kịch bản khác nhau – không dùng chung
  • Dùng tool "Nhận diện KH" để xác định nhóm trong 30 giây
  • Mỗi nhóm có 3 opening hook riêng (xem tool Nhận diện)
Chương 8 · Slide 38-40

🥧 Chiến lược phân bổ gợi ý

Nguyên tắc phân bổ + gợi ý chọn TBF nếu KH chưa quyết được.

Nguyên tắc phân bổ

Các chiến lược phân bổ sẽ được VCBF theo dõi và tư vấn tái cân bằng định kỳ: • Dự kiến 6 tháng/lần • Hoặc khi thị trường có biến động vĩ mô quan trọng (lãi suất, địa chính trị...) RM dùng tool Phân bổ để nhập tiền KH → ra gợi ý cụ thể theo 5 mô hình chuẩn.

Khi KH lưỡng lự → hướng về VCBF-TBF

Nếu KH chưa chọn được phương án, RM nên hướng về Quỹ Cân Bằng TBF với 5 lý do: • Quỹ lâu đời TOP thị trường – đã vận hành 12 năm • Hiệu suất ấn tượng – 12.2%/năm (tính đến 02/2026) • Biến động không quá mạnh – mức cao nhất 12.5% • Đa dạng tài sản – Cổ phiếu + Trái phiếu + CCTG + Hợp đồng TG + Tiền mặt • Cân bằng TỐT NHẤT thị trường hiện tại – đạt 15.8%/năm trong 2025
💡 TBF là "entry fund" an toàn nhất để giới thiệu VCBF.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • KH chưa quyết → đề xuất TBF (cân bằng + track record tốt nhất)
  • VCBF tự tái cân bằng 6 tháng/lần – RM không phải "chốt" quyết định phân bổ đúng
  • Dùng tool "Phân bổ" để ra con số + pitch cụ thể
Chương 9 · Slide 41-45

📋 Cơ chế ghi nhận & Khuyến cáo

Quy trình ghi nhận RM, hướng dẫn KH mở TK, và các khuyến cáo compliance.

Bước 1: Mở tài khoản CCQ

Hướng dẫn KH tự mở tài khoản CCQ qua ứng dụng VCB Digibank. ⚠️ Không khuyến khích RM: • Đăng ký thay KH • Ký hồ sơ thay KH • Nhận CMND/hộ chiếu của KH RM gửi email định danh của mình (VD: `VCB_HCM_dantien.hnm`) – đây là thông tin hiển thị tại ứng dụng "Người giới thiệu" để ghi nhận RM đã tư vấn.

Bước 2: Liên kết trên Digibank

Hướng dẫn KH liên kết tài khoản CCQ: `VCB Digibank → Sản phẩm → Đầu tư → Chứng chỉ quỹ` RM hỗ trợ từng bước, nhưng KH là người thao tác.

Khuyến cáo bắt buộc nêu với KH

⚠️ Luôn nêu các điểm sau: • Đầu tư quỹ mở có rủi ro thị trường – KH cần đọc kỹ Bản cáo bạch và Điều lệ quỹ trước khi mua CCQ • Quỹ mở khuyến nghị đầu tư dài hạn – lưu ý phí bán nếu bán sớm • Giá giao dịch CCQ có thể thay đổi theo thị trường, có thể giảm so với giá mua • Kết quả trong quá khứ chỉ mang tính tham khảo, không hàm ý hay đảm bảo lợi nhuận
💡 ⚖️ Đây là compliance nghiêm túc – không được bỏ qua.

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • RM KHÔNG thao tác thay KH – chỉ hướng dẫn
  • Gửi email định danh để ghi nhận giới thiệu
  • LUÔN nêu 4 khuyến cáo trước khi KH quyết định
Chương 10 · Slide 46-56

📊 Phụ lục: Số liệu quỹ

Hiệu suất chi tiết từng quỹ, biểu phí, top 5 chứng khoán, phân bổ ngành.

Hiệu suất kép (đến 28/02/2026)

VCBF-BCF (Blue Chip · từ 08/2014): 14.5%/năm kép • VCBF-MGF (Mid-cap · từ 12/2021): 11.5%/năm kép • VCBF-AIF (Active Income · từ 02/2025): dữ liệu 1 năm đầu • VCBF-TBF (Cân bằng · từ 12/2013): 12.2%/năm kép • VCBF-FIF (Trái phiếu · từ 08/2019): 7%/năm kép

Biểu phí chung

Phí mua: 0% (miễn phí mọi quỹ, mọi mức) • Phí bán: theo thời gian giữ - Giữ < 1 năm: 2-3% - Giữ 1-2 năm: 0.5% - Giữ > 2 năm: 0% ⭐ • Thuế TNCN khi bán: 0.1% giá trị giao dịch • Thời gian tiền về: T+3 đến T+5 • Đầu tư tối thiểu: 100.000 VND

Top holdings đặc trưng

VCBF-BCF (92% CP + 8% khác): MBB 9.9%, CTG 6%, FPT 5.6%, STB 5.3%, MWG 5.2% VCBF-MGF (94.2% CP + 5.8% khác): MBB 7.7%, PNJ 5.7%, STB 5.5%, CTD 5.4%, FPT 5.3% VCBF-AIF (93.2% CP + 6.8% khác): MBB 5.9%, VNM 5.4%, ACB 5%, FPT 4.8%, TCB 4% VCBF-TBF (57.3% CP + 22.2% TP + 6.1% CCTG): MBB 5.5%, MSN123010 4%, CTG 3.3%, MWG 3.3%, STB 3.2% VCBF-FIF (61.1% TP + 27.8% HĐTG + 6% CCTG): MSN123008 12.8%, TNG124027 10.1%, VHM121025 8%, DSE125018 6.5%, MML121021 5.2%

🎯 Takeaway – RM cần nhớ

  • Thuộc 5 con số: BCF 14.5% · TBF 12.2% · MGF 11.5% · FIF 7% · AIF (mới)
  • Top holdings đều là DN blue chip – MBB xuất hiện ở cả 5 quỹ cổ phiếu
  • Source: VCBF.com, số liệu 28/02/2026